đóng mốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắm hoặc đặt các dấu hiệu cố định (cột, bia, biển) để xác định ranh giới, vị trí hoặc mốc thời gian: "đóng mốc" là hành động tạo ra các điểm đánh dấu vật lý hoặc tượng trưng nhằm phân định rõ ràng khu vực, lãnh thổ, hoặc ghi nhận một sự kiện quan trọng.
- Xác lập một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển: "đóng mốc" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đánh dấu một bước ngoặt, thành tựu đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (ranh giới vật lý):
- Chính phủ đã cử đội khảo sát đến đóng mốc biên giới giữa hai tỉnh. (Họ cắm cột mốc để phân định ranh giới hành chính.)
- Công ty xây dựng đang đóng mốc khu đất để chuẩn bị thi công. (Họ đặt biển báo hoặc cọc để xác định phạm vi dự án.)
Nghĩa bóng (bước ngoặt):
- Sự kiện này đã đóng mốc cho một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc. (Nó đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn quan trọng.)
- Bài báo khoa học đó đóng mốc cho hướng nghiên cứu mới của ông. (Nó là cột mốc định hướng cho công việc sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng mốc thời gian": ghi nhận một thời điểm cụ thể làm chuẩn.
- Họ đóng mốc thời gian hoàn thành dự án vào tháng 12 năm sau. (Ấn định mốc thời gian quan trọng để theo dõi tiến độ.)
"đóng mốc lịch sử": xác định một sự kiện có ý nghĩa lâu dài.
- Chiến thắng đó đóng mốc lịch sử cho cuộc kháng chiến. (Nó trở thành điểm mốc không thể quên.)
Biến thể và từ gần giống
Mốc (danh từ): dấu hiệu, cột, hoặc điểm làm chuẩn.
- Cột mốc biên giới đã bị hư hỏng. (Dấu hiệu ranh giới cần được sửa chữa.)
Cắm mốc (động từ): hành động cắm cột mốc tương tự "đóng mốc", thường dùng trong khảo sát địa chính.
- Nhân viên địa chính đang cắm mốc thửa đất. (Họ đặt cọc để xác định ranh giới.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh dấu: tạo dấu hiệu để nhận biết.
- Xác định ranh giới: phân định rõ ràng phạm vi.
- Ghi nhận: ghi lại để làm chứng cứ.
Thành ngữ liên quan
- Đóng mốc ranh giới: phân định biên giới rõ ràng, không thể tranh cãi.
- Hai bên đã thống nhất đóng mốc ranh giới trên bản đồ. (Họ đồng ý về đường biên chính xác.)